cọc sợi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ dùng trong ngành dệt: "cọc sợi" là một thanh hoặc que dài, thường được dùng để quấn sợi (len, bông, tơ) trước khi se hoặc dệt. Trong phương pháp dệt truyền thống, cọc sợi (hay còn gọi là "quenouille" trong tiếng Pháp) là công cụ hỗ trợ việc kéo và xoắn sợi từ xơ nguyên liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ dệt dùng cọc sợi để quấn len trước khi se. (Người thợ dệt sử dụng que dài để cuộn len lại trước khi xoắn thành sợi.)
- Cọc sợi là dụng cụ không thể thiếu trong nghề dệt vải thủ công. (Cọc sợi là công cụ quan trọng trong việc dệt vải bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cọc sợi dệt": cụm từ chỉ cọc sợi chuyên dùng trong quy trình dệt.
- Cọc sợi dệt thường được làm từ gỗ hoặc tre. (Cọc sợi dệt thường được chế tạo từ vật liệu tự nhiên như gỗ hoặc tre.)
"cọc sợi quấn": hành động quấn sợi lên cọc.
- Kỹ thuật cọc sợi quấn đòi hỏi sự khéo léo của người thợ. (Kỹ thuật quấn sợi lên cọc yêu cầu người thợ phải có tay nghề cao.)
Biến thể và từ gần giống
Cọc (danh từ, nghĩa rộng): que dài, thanh thẳng đứng dùng để chống đỡ hoặc làm vật liệu.
- Cọc tre được dùng để làm hàng rào. (Que tre dùng để làm rào chắn.)
Sợi (danh từ): vật thể mảnh, dài, thường dùng trong dệt may.
- Sợi len màu đỏ rất bền. (Sợi len màu đỏ có độ bền cao.)
Từ đồng nghĩa
- Quenouille (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng trong văn nói): cọc sợi trong ngành dệt.
- Quenouille là dụng cụ tương tự cọc sợi trong kỹ thuật dệt cổ điển. (Quenouille là công cụ tương tự cọc sợi trong nghề dệt truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cọc sợi" trong tiếng Việt.)